Trang chủ / Blog / Sự phát triển của cây cà phê Robusta Việt Nam

Sự phát triển của cây cà phê Robusta Việt Nam


cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee

METRANG COFFEE - Người bạn tinh thần vô giá


Sự phát triển của cây cà phê Robusta Việt Nam

 Cây cà phê Robusta là loại cây trồng chủ lực của Việt Nam, đóng góp đáng kể cho nền kinh tế quốc dân. Trong một phần tư thế kỷ, từ năm 1990 đến năm 2015, sản lượng cà phê của Việt Nam đã tăng từ 92 nghìn tấn lên 1,6 triệu tấn, và đạt 1,8 triệu tấn vào năm 2019. Việt Nam hiện là nước sản xuất cà phê lớn thứ hai trên thế giới và là nhà sản xuất cà phê vối (Robusta) lớn nhất thế giới, chiếm 40% tổng sản lượng Robusta toàn cầu và đóng góp khoảng 10% tổng lượng cà phê toàn cầu.
 Việc tập trung vào nghiên cứu và phát triển cây cà phê Robusta là một trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự phát triển của ngành cà phê Việt Nam. Từ năm 2006, nhà nước đã triển khai nhiều chương trình nghiên cứu, chọn tạo giống cà phê Robusta chất lượng cao, năng suất cao, kháng sâu bệnh tốt. Nhờ đó, năng suất cà phê Robusta của Việt Nam đã tăng từ 1,2 tấn/ha năm 2006 lên 2,2 tấn/ha năm 2019.
 Bên cạnh đó, chính sách của nhà nước cũng là một yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành cà phê Việt Nam. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ nông dân trồng cà phê, như hỗ trợ tín dụng, chuyển giao khoa học kỹ thuật, xây dựng thương hiệu cho cà phê Việt Nam. Nhờ đó, diện tích trồng cà phê của Việt Nam đã tăng từ 500.000 ha năm 1990 lên 650.000 ha năm 2019. Ngoài ra, tài nguyên thiên nhiên phong phú cũng là một lợi thế của Việt Nam trong phát triển ngành cà phê. Tây Nguyên là vùng trồng cà phê lớn nhất của Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai màu mỡ, thuận lợi cho phát triển cây cà phê.

Cuộc di cư tới vùng “Kinh tế mới”

 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Các chương trình di cư do nhà nước thực hiện sau khi thống nhất Việt Nam vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980 đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của cây cà phê ở Việt Nam. Các vùng kinh tế mới được thành lập nhằm giải quyết tình trạng thất nghiệp và bất ổn xã hội. Người dân từ các khu vực đông dân cư như Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng sông Hồng và các thành phố lớn được khuyến khích di chuyển đến khu vực dân cư thưa thớt như các tỉnh Tây Nguyên.
 Ban đầu, cà phê không phải là trọng tâm chính của các chương trình tái định cư. Tuy nhiên, đến cuối những năm 1980, chính phủ đã nhận thấy tiềm năng của cây cà phê trong khu vực. Đắk Lắk là một ví dụ điển hình cho sự thành công của chương trình di cư và phát triển cà phê. Năm 1975, dân số của tỉnh này chỉ có khoảng 350.000 người, trong đó 48% là dân tộc thiểu số bản địa. Đến năm 1997, dân số của tỉnh đã tăng lên 1,5 triệu người, trong đó 70% là người di cư mới (dân tộc Kinh). Diện tích trồng cà phê của tỉnh cũng tăng từ 100.000 ha năm 1975 lên 400.000 ha năm 1997.
 Có thể nói, cuộc di cư tới vùng kinh tế mới đã tạo ra những thay đổi đáng kể về kinh tế - xã hội ở Tây Nguyên. Cây cà phê đã trở thành cây trồng chủ lực của khu vực, góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cả nước.

Chính sách và thể chế của nhà nước

 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Chính sách hỗ trợ và trợ cấp của nhà nước đã đóng vai trò quan trọng trong việc khởi xướng và phát triển ngành công nghiệp cà phê Việt Nam. Trong giai đoạn đầu, nhà nước đã thành lập các hợp tác xã cà phê nhà nước để sản xuất và kinh doanh cà phê. Các hợp tác xã này đã cung cấp một cơ sở thử nghiệm tốt để hình thành ngành công nghiệp cà phê, phát triển nền tảng kiến thức và hiểu biết về sản xuất cà phê Robusta.
 Tuy nhiên, mô hình canh tác tập thể của các hợp tác xã cà phê nhà nước đã tỏ ra hạn chế tăng trưởng. Do đó, trong giai đoạn đổi mới (1986-1990), nhà nước đã thực hiện chính sách tự do hóa thị trường và cải cách đất đai, cho phép nông dân tự do sản xuất và kinh doanh cà phê.
 Các chính sách của nhà nước đã cung cấp các thành phần chính cho sự phát triển của ngành cà phê, bao gồm:
👉 Khuyến khích nông nghiệp: Chính sách chuyển đổi từ mô hình canh tác tập thể sang nền kinh tế thị trường đã cho phép lợi nhuận thu được chảy về nông dân. Điều này đã tạo động lực cho nông dân đầu tư mở rộng diện tích trồng cà phê và nâng cao năng suất.
👉 Tiếp cận vốn: Cải cách đất đai đã tạo cơ sở tài sản cho nông dân tiếp cận nguồn tài chính để đầu tư mở rộng canh tác cà phê. Hệ thống ngân hàng nông nghiệp đã cung cấp các khoản vay dài hạn trong thời gian giá cà phê thấp, giúp nông dân duy trì sản xuất.
👉 Cơ sở sản xuất: Nhà nước đã đảm bảo cung cấp các vật tư sản xuất nông nghiệp cho nông dân, bao gồm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật,...
👉 Kỹ thuật canh tác: Nhà nước đã nghiên cứu và phát triển các mô hình canh tác cà phê tiên tiến, giúp nông dân nâng cao năng suất và chất lượng cà phê.
👉 Tiếp cận thị trường: Nhà nước đã hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, giúp cà phê Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế.
  Nhờ sự hỗ trợ của nhà nước, ngành công nghiệp cà phê Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Sản lượng cà phê của Việt Nam đã tăng từ 30.000 tấn vào năm 1985 lên 1,8 triệu tấn vào năm 2022. Việt Nam hiện là nước sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới.
 Cùng với vai trò quyết định của chính phủ trong việc phát triển cà phê thông qua chính sách và lập kế hoạch, các tổ chức công cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành cà phê Việt Nam.
 Ban đầu, chính phủ thành lập các Doanh Nghiệp Nhà Nước (DNNN) để đảm nhận tất cả các vai trò trong ngành cà phê, từ sản xuất, cung cấp vật tư sản xuất, tín dụng nông thôn, sản xuất – chế biến, tiếp thị và xuất khẩu. Quá trình này đã giúp ngành cà phê phát triển và ổn định dưới sự hướng dẫn của nhà nước.
 Các DNNN đã cung cấp nguồn cung cà phê ổn định cho thị trường trong nước và quốc tế. Đồng thời, các DNNN cũng đã đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, giúp nâng cao năng suất và chất lượng cà phê. Tuy nhiên, mô hình kinh doanh của các DNNN đã bộc lộ một số hạn chế, như thiếu tính linh hoạt và hiệu quả. Do đó, trong giai đoạn đổi mới (1986-1990), chính phủ đã thực hiện chính sách tự do hóa kinh tế, trong đó có lĩnh vực cà phê.
 Theo thời gian, các DNNN đã dần dần được tự do hóa và nhiều công ty đã được chuyển sang khu vực tư nhân. Điều này đã giúp ngành cà phê phát triển mạnh mẽ hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

Chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường

 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Sự chuyển dịch từ sản xuất công sang sản xuất tư nhân trong ngành cà phê Việt Nam diễn ra đồng thời với những thay đổi lớn trong các lĩnh vực chính sách khác, như cải cách ruộng đất. Những cải cách này được phê chuẩn trong Hội nghị quan trọng của Đảng năm 1986, được gọi là “Công cuộc đổi mới”.
 Trước đây, ngành cà phê Việt Nam được quản lý bởi các hợp tác xã nhà nước, với năng suất thấp. Sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường đã trao quyền cho nông dân, cho phép họ tự do sản xuất và kinh doanh cà phê.
 Một trong những thay đổi chính của chính sách là việc bãi bỏ quy định hạn chế nhập khẩu vào năm 1991. Điều này đã giúp giảm giá phân bón hóa học, vốn là một yếu tố quan trọng trong việc tăng năng suất cà phê. Nông dân đã chuyển từ phân hữu cơ sang phân bón hóa học nhập khẩu, làm tăng sản lượng cà phê trong suốt những năm 1990.
 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Nhà nước cũng đã tạo ra các động lực khuyến khích nông dân chuyển sang cây trồng xuất khẩu như cà phê. Điều này được thực hiện bằng cách duy trì các biện pháp kiểm soát giá lương thực. Lúa gạo được kiểm soát mạnh về giá, nên nông dân chuyển sang các lĩnh vực không kiểm soát được như cà phê.
 Một thay đổi chính sách quan trọng khác là việc sửa đổi Luật đất đai vào năm 1993. Luật này cho phép nông dân được mua bán, thừa kế và sử dụng đất đai làm tài sản thế chấp. Sự thay đổi này đã tạo động lực cho nông dân sản xuất, vì họ có quyền sở hữu trên đất của mình và có quyền kiểm soát đầu ra của nông sản.
 Cuối cùng, việc cung cấp tài chính cho ngành cà phê đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng của ngành. Nhà nước đã cung cấp một lượng lớn các khoản vay trong những năm tăng trưởng quan trọng và thậm chí đóng băng các khoản nợ lên đến 3 năm trong thời kỳ giá cà phê thấp từ năm 2000 đến năm 2004.
 Tóm lại, sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với ngành cà phê Việt Nam. Những thay đổi này đã giúp tăng năng suất, diện tích trồng trọt và giá trị xuất khẩu của ngành.

Điều kiện tự nhiên phù hợp cho cây cà phê Vối

 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Cây cà phê Robusta là loại cây trồng chủ lực của Việt Nam, chiếm khoảng 95% tổng sản lượng cà phê của cả nước. Sự phát triển của cây cà phê Robusta ở Việt Nam được hỗ trợ bởi các điều kiện tự nhiên thuận lợi, đặc biệt là ở Tây Nguyên.
 Thổ nhưỡng Tây Nguyên là loại đất bazan, có độ phì nhiêu cao, giàu chất dinh dưỡng và thoát nước tốt. Đây là loại đất lý tưởng cho cây cà phê Robusta, vốn có rễ nông và dễ bị úng.
 Nguồn nước cũng là yếu tố quan trọng đối với cây cà phê Robusta. Lượng mưa trung bình hàng năm ở Tây Nguyên từ 1600 đến 1800mm, phân bố theo hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4. Mùa mưa cung cấp đủ nước cho cây cà phê phát triển, trong khi mùa khô giúp cây cà phê ra hoa và đậu quả.
 Khí hậu ở Tây Nguyên cũng rất phù hợp cho cây cà phê Robusta. Khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình hàng năm từ 20 đến 25 độ C. Mùa khô kéo dài khoảng 4 tháng, giúp cây cà phê tập trung ra hoa và đậu quả.
 Nhờ các điều kiện tự nhiên thuận lợi, Tây Nguyên là vùng trồng cà phê Robusta lớn nhất của Việt Nam. Diện tích trồng cà phê của khu vực này chiếm khoảng 80% tổng diện tích trồng cà phê của cả nước.

Cà phê Robusta ‘thân thiện’ với nông dân Việt

 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Cà phê Robusta là loại cây trồng linh hoạt và dễ canh tác, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Việt Nam. Năng suất của cây có thể được kiểm soát bằng cách thay đổi nguồn nước, phân bón và thực hành canh tác như cắt tỉa.
 Tại Việt Nam, cà phê Robusta thường ra hoa vào mùa khô, từ tháng 1 đến tháng 4. Để kích thích ra hoa, nông dân cần tưới nước nhiều cho cây. Mức độ ra hoa phụ thuộc phần lớn vào khối lượng nước và số lần tưới nước được áp dụng trong mùa khô. Sau khi thu hoạch vào tháng 12 và tháng 1, cây Robusta được cắt tỉa để tiếp nhận ánh sáng và giúp phát triển các vị trí mọc mầm mới.
 Nông dân Việt Nam đã áp dụng nhiều chiến lược thành công để tối đa hóa lợi nhuận từ cây cà phê Robusta. Họ sử dụng các biện pháp quản lý đầu vào (phân bón & nước tưới) nhằm tối đa hóa sản lượng khi giá Robusta có lãi. Khi giá Robusta giảm, nông dân có thể giảm đầu vào mà không gây tổn hại nhiều cho cây.
 Để làm trẻ hóa cây cà phê Robusta, chỉ cần cắt bỏ hệ tán và điều này cho phép cây phát triển trở lại mạnh mẽ với nước tưới và phân bón hợp lý. Cà phê Robusta có ít vấn đề về sâu bệnh, do đó chi phí bảo vệ thực vật thấp. Hơn nữa, khâu chế biến cà phê Robusta rất đơn giản, có thể lưu trữ, vận chuyển trong thời gian dài mà không hư hỏng.
 Nhờ những đặc điểm trên, cà phê Robusta được coi là loại cây trồng “thân thiện” với nông dân Việt Nam. Cây trồng này có thể mang lại thu nhập ổn định cho người nông dân, ngay cả trong điều kiện giá cả biến động.

Kỹ thuật canh tác chuyên sâu

 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Ngành cà phê Robusta Việt Nam đã áp dụng một hệ thống sản xuất rất chuyên sâu, dựa trên sự hiểu biết về sinh lý học của cây cà phê Robusta. Một trong những yếu tố quan trọng nhất của hệ thống này là tưới tiêu.
 Tưới tiêu giúp cây cà phê Robusta ra hoa và đậu quả nhiều hơn. Điều này là do cây cà phê Robusta là loại cây trồng có mùa khô trùng với thời điểm ra hoa. Tưới tiêu giúp cây cà phê vượt qua mùa khô và ra hoa nhiều hơn.
 Ngoài ra, tưới tiêu còn giúp cây cà phê Robusta phát triển khỏe mạnh hơn. Cây cà phê Robusta có rễ nông, nên cần nhiều nước để phát triển. Tưới tiêu giúp cây cà phê có đủ nước để phát triển rễ và thân cây.
 Nông dân Việt Nam sử dụng hệ thống vi lưu vực để tưới tiêu cho cây cà phê Robusta. Hệ thống này bao gồm việc đào một bồn tưới có kích thước 2,6m x 2,6m x sâu 0,2m xung quanh mỗi cây cà phê. Nông dân sử dụng máy bơm để cung cấp nước cho bồn tưới.
 Việc tưới tiêu bắt đầu ở vùng Tây Nguyên vào khoảng nửa cuối tháng 1 và tiếp tục trong khoảng thời gian từ 20 đến 25 ngày, cho đến cuối mùa khô vào tháng Tư.
 Nhờ hệ thống tưới tiêu chuyên sâu, năng suất cà phê Robusta của Việt Nam đã đạt mức cao kỷ lục. Nhiều nông dân Việt Nam thực sự đạt trên 3,5 tấn /ha. Đây là mức năng suất cao hơn nhiều so với các nước láng giềng châu Á, như Indonesia 0,5 tấn/ha, Lào 0,4 tấn/ha và Thái Lan 0,8 tấn/ha.
 Kỹ thuật canh tác chuyên sâu đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành cà phê Robusta Việt Nam. Nhờ kỹ thuật này, Việt Nam đã trở thành nước sản xuất cà phê Robusta lớn nhất thế giới.

Việt Nam thành công với mô hình độc canh cà phê Robusta

 cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee Việt Nam đã phát triển một mô hình độc canh cà phê Robusta rất thành công. Sự thành công này chủ yếu dựa vào năng suất cao, giúp nông dân tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, còn nhiều yếu tố quan trọng khác góp phần vào sự phát triển của ngành cà phê Robusta Việt Nam, như hệ thống thu hoạch – chế biến, khâu tiếp thị – thương mại và vai trò của các tổ chức chính phủ.
 Tăng trưởng của cây cà phê Robusta Việt Nam không phải là “miễn phí”. Sự phát triển này đã gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Cụ thể, việc thâm canh cà phê đã dẫn đến mất rừng, suy thoái đất và cạn kiệt nguồn nước. Ngoài ra, sự bùng nổ cà phê cũng gây ra những bất bình đẳng về kinh tế xã hội, khi các nhóm dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên không được hưởng lợi một cách công bằng.
 Trên phạm vi toàn cầu, sự tăng trưởng ngoạn mục của Việt Nam đạt được bằng cách chiếm thị phần từ các nhà sản xuất khác, chủ yếu là các nước châu Phi. Điều này khiến cho thị trường cà phê thế giới trở nên cạnh tranh hơn.
Một số bài học đã được rút ra về nguy cơ của độc canh. Nhiều nông dân đang cố gắng đa dạng hóa cây trồng để giảm nguy cơ bị sốc giá cà phê do biến động thị trường. Ngoài ra, các chiến lược dài hạn cần được triển khai để bảo vệ người nông dân khỏi những biến động giá cà phê thế giới trong tương lai. cà phê Việt Nam, cà phê mê trang, cà phê robusta, cà phê arabica, cà phê hạt, cà phê pha máy, cà phê bột, cà phê sạch, cà phê cao cấp, cà phê hòa tan, cà phê hút chân không, cà phê đặc sản, cà phê chế biến ướt, OEM coffee, ODM coffee
Metrang Coffee - Xây dựng và phát triển thương hiệu cà phê Metrang của Việt Nam trở thành thương hiệu toàn cầu

---------------------------------------------- 
METRANG COFFEE - Người bạn tinh thần vô giá 
 👌 Là doanh nghiệp sản xuất và cung ứng cà phê hàng đầu Việt Nam 
 👌 Sử dụng công nghệ hiện đại của châu Âu để tạo ra những sản phẩm với chất lượng tốt nhất, giá cả hợp lý nhất. 
 👌 Hơn 23 năm kinh nghiệm sản xuất cà phê cùng với bí quyết rang xay độc đáo 
 👌 Tư vấn nhượng quyền không đồng, liên kết mở rộng mạng lưới 
 👌 Trách nhiệm nâng cao giá trị hạt cà phê của Việt Nam; Trách nhiệm với cộng đồng. 
Cửa hàng trực tuyến: www.metrang.com.vn
Địa chỉ: 66 Đường 2/4, Phường Vĩnh Hải, Tp. Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam 
Hotline: 19002070 
WeCare 247: 0901.922.077 (Zalo, Viber, What'app, Wechat, Skype, Line)
Email: [email protected]